"boatman" in Vietnamese
Definition
Người chèo thuyền là người đàn ông làm nghề điều khiển hoặc hướng dẫn thuyền, đặc biệt là các loại thuyền nhỏ như thuyền chèo hoặc phà nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng khi nói về nông thôn, lịch sử hoặc trong văn học. Ngày nay thường dùng "người lái đò" hoặc "người chèo thuyền". Chỉ dùng cho nam giới.
Examples
The boatman rowed us across the river.
**Người chèo thuyền** đã chèo chúng tôi qua sông.
A boatman waited by the dock for passengers.
Có một **người chèo thuyền** đang đợi khách ở bến.
The old boatman told us stories about the lake.
**Người lái đò** già kể cho chúng tôi nghe chuyện về hồ.
We paid the boatman a few coins for the ride.
Chúng tôi trả cho **người chèo thuyền** vài đồng để đi qua.
The boatman knew every curve of the river by heart.
**Người chèo thuyền** thuộc từng khúc quanh của dòng sông.
Without the help of the boatman, we would have been lost.
Nếu không có sự giúp đỡ của **người chèo thuyền**, chúng tôi đã bị lạc.