"boathouse" in Vietnamese
Definition
Nhà thuyền là một ngôi nhà nhỏ gần sông, hồ hoặc biển, dùng để cất giữ thuyền và dụng cụ chèo thuyền. Đôi khi, nó cũng là nơi nghỉ ngơi hoặc ở gần mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thuyền' thường là nơi chứa thuyền hoặc nhà của câu lạc bộ thể thao dưới nước, cũng có thể là căn nhà nghỉ sát bờ nước. Không nhầm lẫn với 'thuyền nhà' (nhà ở nổi trên mặt nước).
Examples
The boathouse is next to the lake.
**Nhà thuyền** nằm cạnh hồ.
They store their fishing boats in the boathouse.
Họ cất thuyền đánh cá trong **nhà thuyền**.
The rowing team practices near the boathouse.
Đội chèo luyện tập gần **nhà thuyền**.
We're spending the weekend at my uncle's boathouse.
Chúng tôi sẽ ở tại **nhà thuyền** của chú vào cuối tuần.
The old boathouse was turned into a cozy café.
**Nhà thuyền** cũ đã trở thành một quán cà phê ấm cúng.
You can watch the sunset right from the boathouse deck.
Bạn có thể ngắm hoàng hôn ngay trên boong **nhà thuyền**.