Type any word!

"boasting" in Vietnamese

khoe khoangkhoác lác

Definition

Nói về bản thân hoặc thành tích của mình một cách tự hào quá mức, thường để gây ấn tượng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khoe khoang về' đi sau đó là điều mình tự hào. Đôi khi mang ý tiêu cực nếu nói quá nhiều về bản thân. Gần giống 'bragging' nhưng có thể tích cực nếu xứng đáng.

Examples

He kept boasting about his test score.

Anh ấy cứ **khoe khoang** về điểm thi của mình.

Stop boasting and help us with the work.

Đừng **khoe khoang** nữa, giúp chúng tôi làm việc đi.

The team was boasting after their big win.

Đội đã **khoe khoang** sau chiến thắng lớn của mình.

She can't stop boasting about her new promotion—it gets annoying.

Cô ấy không thể ngừng **khoe khoang** về việc thăng chức mới của mình—thật khó chịu.

There's a fine line between boasting and sharing good news.

Có ranh giới mong manh giữa việc **khoe khoang** và chia sẻ tin vui.

Is he really that good or just boasting?

Anh ta thực sự giỏi thế, hay chỉ đang **khoe khoang**?