Введите любое слово!

"boast" in Vietnamese

khoe khoangtự hào

Definition

Nói về bản thân, thành tích hay những gì mình có một cách tự cao hoặc quá tự hào. Cũng có thể dùng khi có điều gì nổi bật đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực là khoe khoang quá mức, nhưng trong văn trang trọng có thể trung tính ('hotel boasts a pool'). Hay gặp với 'boast about', 'boast of'. Đừng nhầm với 'brag' (rất thân mật).

Examples

He likes to boast about his new car.

Anh ấy thích **khoe khoang** về chiếc ô tô mới của mình.

She never boasts about her success.

Cô ấy không bao giờ **khoe khoang** về thành công của mình.

Our city boasts beautiful parks.

Thành phố của chúng tôi **tự hào** có những công viên đẹp.

Stop boasting and just show me what you can do.

Ngừng **khoe khoang** và chỉ cho tôi xem bạn làm được gì đi.

He couldn't help but boast when he won the prize.

Anh ấy không thể không **khoe khoang** khi giành được giải thưởng.

That restaurant boasts the best seafood in town.

Nhà hàng đó **tự hào** có hải sản ngon nhất thành phố.