"boards" in Vietnamese
Definition
‘Boards’ là số nhiều của 'board', có thể chỉ các tấm ván, bảng để viết hoặc các hội đồng, ban lãnh đạo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chú ý ngữ cảnh: 'boards' có thể là vật liệu (ván), bảng thông báo hoặc nhóm quản trị. Các cụm như 'notice boards' (bảng thông báo), 'boards of directors' (ban giám đốc) rất thông dụng. Không nhầm với 'bored' (chán nản).
Examples
We need some boards to fix the fence.
Chúng ta cần một số **tấm ván** để sửa hàng rào.
The teachers wrote the lesson on the boards.
Các giáo viên đã viết bài học lên các **bảng**.
All the company’s boards meet once a year.
Tất cả các **ban quản trị** của công ty họp một lần mỗi năm.
There are a few loose boards on the floor, so watch your step.
Có vài **tấm ván** lỏng trên sàn, đi cẩn thận nhé.
Did you see the new announcements on the school boards this morning?
Bạn đã thấy các thông báo mới trên **bảng** của trường sáng nay chưa?
The company’s different boards often have to work together to solve big problems.
Các **ban quản trị** khác nhau của công ty thường phải phối hợp cùng nhau để giải quyết các vấn đề lớn.