Type any word!

"boardroom" in Vietnamese

phòng họp hội đồng quản trị

Definition

Phòng nơi hội đồng quản trị của công ty họp để thảo luận những quyết định và chiến lược quan trọng. Đây là nơi tổ chức các cuộc họp chính thức cấp cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường doanh nghiệp, trang trọng. Không dùng cho các cuộc họp thông thường hoặc lớp học. Cụm 'boardroom politics' chỉ các vấn đề nội bộ, tranh chấp trong ban lãnh đạo.

Examples

The directors met in the boardroom to decide the company's future.

Các giám đốc đã họp tại **phòng họp hội đồng quản trị** để quyết định tương lai công ty.

The boardroom is on the top floor of the building.

**Phòng họp hội đồng quản trị** nằm ở tầng cao nhất của tòa nhà.

No one is allowed in the boardroom during meetings except the directors.

Không ai được vào **phòng họp hội đồng quản trị** trong buổi họp ngoại trừ các giám đốc.

Rumors spread quickly outside the boardroom whenever big changes are coming.

Khi có thay đổi lớn, tin đồn lan rất nhanh bên ngoài **phòng họp hội đồng quản trị**.

She worked her way up from the mailroom to the boardroom.

Cô ấy đã làm việc từ vị trí phòng thư đến **phòng họp hội đồng quản trị**.

Sometimes, the real decisions happen after the official boardroom meeting is over.

Đôi khi, các quyết định thực sự lại được đưa ra sau khi cuộc họp chính thức tại **phòng họp hội đồng quản trị** kết thúc.