"boarded" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'board'; nghĩa là lên hoặc vào một phương tiện như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, dùng chủ yếu cho phương tiện công cộng như tàu, xe lửa, máy bay, tàu thủy. Hiếm khi dùng với ô tô. Đừng nhầm với 'bored' (chán nản).
Examples
We boarded the train at 7 a.m.
Chúng tôi đã **lên** tàu lúc 7 giờ sáng.
She boarded the plane quickly.
Cô ấy đã **lên** máy bay rất nhanh.
They boarded the ship at night.
Họ đã **lên** tàu vào ban đêm.
All passengers have boarded and we're ready to depart.
Tất cả hành khách đã **lên** và chúng tôi sẵn sàng khởi hành.
We boarded late because of a delay at the gate.
Chúng tôi **lên** trễ do bị chậm tại cổng.
As soon as we boarded, they offered us water and snacks.
Ngay khi chúng tôi **lên**, họ mời chúng tôi nước và đồ ăn nhẹ.