Type any word!

"bo" in Vietnamese

Bo

Definition

Một tên riêng dùng cho người, thường là tên ngắn hoặc biệt danh thân mật, phổ biến cho nam giới nhưng có thể dùng linh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên riêng, cần viết hoa chữ cái đầu 'Bo'. Đây không phải là từ vựng thông thường, mà là tên nên nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

Bo is my brother.

**Bo** là anh trai của tôi.

I saw Bo at school today.

Hôm nay tôi thấy **Bo** ở trường.

Bo has a new bike.

**Bo** có xe đạp mới.

Did Bo already leave, or is he still here?

**Bo** đã đi rồi hay vẫn còn ở đây?

I met Bo through a friend from work.

Tôi quen **Bo** qua một người bạn cùng cơ quan.

If Bo calls, tell him I'll text him later.

Nếu **Bo** gọi, hãy bảo anh ấy tôi sẽ nhắn tin sau.