Type any word!

"blurry" in Vietnamese

mờmờ nhòe

Definition

Nếu thứ gì đó mờ, bạn không thể nhìn rõ hoặc chi tiết của nó; thường dùng cho ảnh, tầm nhìn hoặc ký ức không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blurry' thường dùng cho hình ảnh, tầm nhìn hoặc ký ức ('blurry photo', 'blurry vision'), không dùng cho âm thanh.

Examples

The picture is blurry and I can't see your face.

Bức ảnh này **mờ** nên tôi không nhìn rõ mặt bạn.

My vision gets blurry when I take off my glasses.

Khi tôi tháo kính, tầm nhìn của tôi trở nên **mờ**.

Her memories of childhood are blurry.

Ký ức tuổi thơ của cô ấy **mờ nhạt**.

Everything looked blurry after swimming without goggles.

Sau khi bơi mà không đeo kính, mọi thứ đều trở nên **mờ** đi.

Sorry the video is blurry—the camera didn't focus.

Xin lỗi, video này **mờ** vì máy quay không lấy nét.

It was so foggy that the road became really blurry in the distance.

Trời sương mù dày đặc khiến con đường phía xa trở nên **mờ nhòe**.