"blunt" in Vietnamese
Definition
Diễn tả vật không sắc bén hoặc người nói chuyện thẳng thắn, đôi khi có thể hơi thô.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho người thì vừa có thể khen là thẳng, vừa có thể chê là thiếu tinh tế. Với đồ vật, hầu như luôn mang ý xấu. Ví dụ: 'blunt knife', 'blunt answer'. Không nhầm với 'dull' hoặc 'brutally honest'.
Examples
This knife is too blunt to cut the bread.
Con dao này quá **cùn** nên không cắt được bánh mì.
He was very blunt about his opinion.
Anh ấy rất **thẳng thắn** về ý kiến của mình.
The pencil tip became blunt after writing.
Đầu bút chì đã trở nên **cùn** sau khi viết.
I appreciate your blunt honesty, but it can be a bit much sometimes.
Tôi đánh giá cao sự **thẳng thắn** của bạn, nhưng đôi khi nó hơi quá.
Don’t be so blunt with your feedback; try to be a little more gentle.
Đừng quá **thẳng thắn** khi góp ý; hãy nhẹ nhàng hơn một chút.
After years of use, the scissors had become completely blunt.
Sau nhiều năm sử dụng, chiếc kéo đã hoàn toàn bị **cùn**.