"blundering" in Vietnamese
Definition
Hành động một cách vụng về, thiếu chú ý, dẫn đến sai lầm. Thường dùng để chỉ người hoặc động vật thiếu kỹ năng hoặc cẩu thả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'blundering fool', chỉ người hay vụng về lóng ngóng. Sử dụng cho những sai sót vô ý chứ không phải cố ý.
Examples
The blundering cat knocked over the vase.
Con mèo **vụng về** đã làm đổ chiếc bình hoa.
He made a blundering attempt to fix the printer.
Anh ấy đã cố **vụng về** sửa chiếc máy in.
The blundering waiter spilled soup everywhere.
Người phục vụ **vụng về** đã làm đổ súp khắp nơi.
Everyone laughed at his blundering speech during the ceremony.
Mọi người cười vì bài phát biểu **vụng về** của anh ấy trong buổi lễ.
Stop blundering around and listen to the instructions!
Đừng **lóng ngóng** nữa, hãy nghe chỉ dẫn đi!
Their blundering decisions cost the team the match.
Những quyết định **vụng về** của họ khiến đội thua trận.