Type any word!

"blueprints" in Vietnamese

bản thiết kếbản vẽ kỹ thuật

Definition

Bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc kế hoạch dùng để thiết kế nhà cửa, máy móc hoặc những thứ phức tạp khác. Cũng có thể chỉ một kế hoạch chi tiết cho việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blueprints' thường dùng trong xây dựng, kỹ thuật hoặc kiến trúc, nhưng cũng có thể chỉ kế hoạch thành công cho việc gì đó. Dùng số nhiều cho nhiều bản, số ít cho một bản.

Examples

The architect showed us the blueprints for the new house.

Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem **bản thiết kế** ngôi nhà mới.

The builder followed the blueprints closely.

Người xây dựng đã làm theo **bản thiết kế** một cách cẩn thận.

We looked at the blueprints before starting work.

Chúng tôi đã xem **bản vẽ kỹ thuật** trước khi bắt đầu công việc.

They lost the original blueprints, so they had to design everything again.

Họ đã làm mất **bản thiết kế** gốc nên phải thiết kế lại mọi thứ.

These blueprints serve as a perfect guide for building the project.

Những **bản vẽ kỹ thuật** này là hướng dẫn hoàn hảo để xây dựng dự án.

The company's founders drew up blueprints for future growth.

Các nhà sáng lập công ty đã lập ra **bản thiết kế** cho sự phát triển tương lai.