Type any word!

"blueprint" in Vietnamese

bản thiết kếkế hoạch chi tiết

Definition

Bản vẽ kỹ thuật chi tiết, thường dùng cho công trình hoặc máy móc. Ngoài ra, còn chỉ một kế hoạch cụ thể để đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, xây dựng, hoặc khi nói về kế hoạch chi tiết như 'blueprint for success'. Không dùng cho bản phác thảo sơ bộ, đơn giản.

Examples

The architect showed us the blueprint of the new school.

Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem **bản thiết kế** của trường học mới.

We need a blueprint before we start building.

Chúng ta cần một **bản thiết kế** trước khi bắt đầu xây dựng.

The engineers followed the blueprint carefully.

Các kỹ sư đã làm theo **bản thiết kế** một cách cẩn thận.

His business plan was the perfect blueprint for opening a café.

Kế hoạch kinh doanh của anh ấy là **kế hoạch chi tiết** hoàn hảo để mở quán cà phê.

We’re looking for a blueprint to improve our team’s communication.

Chúng tôi đang tìm một **kế hoạch chi tiết** để cải thiện giao tiếp trong nhóm.

There’s no blueprint for raising kids—everyone does it differently.

Không có **kế hoạch chi tiết** nào để nuôi dạy con cái—mỗi người đều làm theo cách riêng.