"bluegrass" in Vietnamese
Definition
Bluegrass là một thể loại nhạc đồng quê Mỹ nổi bật với các nhạc cụ acoustic và hòa âm dân gian. Ngoài ra, nó cũng dùng để chỉ một loại cỏ đặc trưng ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về nhạc, 'bluegrass' thường là tên thể loại, viết hoa. Khi nói về cỏ, thường gặp trong cụm 'Kentucky bluegrass'. Ngữ cảnh sẽ giúp nhận biết nghĩa.
Examples
I like to listen to bluegrass music on weekends.
Cuối tuần tôi thích nghe nhạc **bluegrass**.
Bluegrass bands often play instruments like the banjo and fiddle.
Các ban nhạc **bluegrass** thường chơi các nhạc cụ như banjo và violin.
Kentucky is famous for its bluegrass.
Kentucky nổi tiếng với **bluegrass**.
My grandfather used to play bluegrass at local dances.
Ông tôi từng chơi **bluegrass** ở các buổi khiêu vũ địa phương.
There are many music festivals dedicated to bluegrass across the United States.
Có nhiều lễ hội âm nhạc dành riêng cho **bluegrass** trên khắp nước Mỹ.
Some people plant bluegrass in their yards for a soft, green lawn.
Một số người trồng **cỏ bluegrass** trong sân để có bãi cỏ xanh mượt.