"bluebird" in Vietnamese
Definition
Chim lam là loài chim nhỏ có lông màu xanh sáng, xuất hiện ở Bắc Mỹ. Đôi khi từ này dùng chung cho các loài chim màu xanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng chỉ loài ở Bắc Mỹ, đôi khi dùng làm biểu tượng của hạnh phúc trong văn thơ. Không nên nhầm với 'blue jay' là loài khác.
Examples
I saw a bluebird in the garden today.
Hôm nay tôi đã thấy một con **chim lam** trong vườn.
The bluebird has bright blue feathers.
**Chim lam** có bộ lông xanh sáng.
Many people call the bluebird a symbol of happiness.
Nhiều người gọi **chim lam** là biểu tượng của hạnh phúc.
We were lucky to spot a bluebird during our hike yesterday.
Hôm qua đi bộ đường dài, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con **chim lam**.
If you see a bluebird, it's said your day will be good.
Người ta nói rằng nếu bạn nhìn thấy **chim lam**, ngày của bạn sẽ tốt lành.
That song always makes me think of a bluebird flying in the sky.
Bài hát đó luôn làm tôi nhớ đến hình ảnh một con **chim lam** bay trên trời.