Ketik kata apa saja!

"blueberry" in Vietnamese

việt quất

Definition

Một loại quả nhỏ, tròn, có màu xanh đậm, mọc trên bụi. Thường ăn tươi, làm bánh hoặc xay sinh tố; nổi tiếng vì giàu chất chống oxy hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Việt quất' khác với 'mâm xôi' (blackberry) hoặc 'dâu tằm' (bilberry). Được dùng nhiều trong món ngọt kiểu Mỹ như 'blueberry muffin', 'blueberry pie'.

Examples

I added fresh blueberries to my cereal this morning.

Sáng nay tôi đã thêm **việt quất** tươi vào ngũ cốc của mình.

Blueberry muffins are my favourite breakfast treat.

Bánh muffin **việt quất** là món sáng yêu thích của tôi.

Blueberries are rich in vitamins and antioxidants.

**Việt quất** giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

We went blueberry picking at a farm upstate and came home with buckets full.

Chúng tôi đã đi hái **việt quất** ở một nông trại và mang về nhà đầy xô.

The blueberry stains on his shirt wouldn't come out no matter what I tried.

Vết bẩn **việt quất** trên áo của anh ấy không thể tẩy sạch dù tôi đã cố gắng mọi cách.

Nothing beats a warm blueberry pie with a scoop of vanilla ice cream on top.

Không gì tuyệt hơn một chiếc bánh **việt quất** nóng với một viên kem vani.