Type any word!

"blueberries" in Vietnamese

việt quất

Definition

Quả nhỏ, tròn, có màu xanh tím và vị ngọt, thường ăn tươi, làm món tráng miệng hoặc bánh nướng.

Usage Notes (Vietnamese)

'việt quất' thường dùng ở số nhiều. Đừng nhầm với 'mâm xôi đen' (blackberry). Thường gặp trong công thức nấu ăn hoặc món tráng miệng.

Examples

I like to eat blueberries for breakfast.

Tôi thích ăn **việt quất** vào bữa sáng.

She put fresh blueberries on her yogurt.

Cô ấy đã cho **việt quất** tươi lên sữa chua của mình.

Blueberries are very sweet in the summer.

**Việt quất** rất ngọt vào mùa hè.

Can you pick up some blueberries on your way home?

Bạn có thể mua ít **việt quất** trên đường về nhà không?

My favorite muffin is the one with blueberries inside.

Bánh muffin yêu thích của tôi là loại có **việt quất** bên trong.

We spent the afternoon picking wild blueberries in the forest.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều hái **việt quất** rừng trong rừng.