Type any word!

"blubber" in Vietnamese

mỡ dày (ở động vật biển)khóc nức nở

Definition

Đây là lớp mỡ dày dưới da của cá voi và các động vật biển khác. Ngoài ra, nó còn chỉ hành động khóc lóc ầm ĩ, không kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ này chỉ dùng cho mỡ động vật biển, không dùng cho người. Động từ mang nghĩa không tích cực, dùng khi ai đó khóc quá ồn ào, dữ dội.

Examples

Some whales have a thick layer of blubber under their skin.

Một số loài cá voi có lớp **mỡ dày** dưới da.

People used blubber as fuel for lamps in the past.

Ngày xưa, người ta dùng **mỡ cá voi** để đốt đèn.

The child began to blubber when she lost her toy.

Đứa bé bắt đầu **khóc nức nở** khi làm mất đồ chơi.

Don’t blubber; it’s just a scraped knee.

Đừng **khóc nức nở**; chỉ là xước nhẹ thôi.

He was blubbering so hard, I could hardly understand what he was saying.

Cậu ấy **khóc nức nở** dữ dội đến mức tôi khó hiểu được cậu ấy nói gì.

Seal blubber keeps them warm in icy water.

**Mỡ hải cẩu** giữ cho chúng ấm trong nước lạnh giá.