Type any word!

"blowtorch" in Vietnamese

đèn khò

Definition

Đèn khò là dụng cụ tạo ra ngọn lửa nóng bằng cách đốt khí, dùng để nung, hàn hoặc làm chảy vật liệu, đặc biệt là kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đèn khò' thường dùng trong kỹ thuật hoặc nấu ăn (ví dụ: làm caramel mặt bánh). Không giống 'đèn pin' hoặc 'đuốc' thông thường; đây là dụng cụ tạo lửa nhiệt cao.

Examples

He used a blowtorch to melt the metal pipe.

Anh ấy đã dùng **đèn khò** để làm chảy ống kim loại.

The chef caramelized the dessert with a blowtorch.

Đầu bếp dùng **đèn khò** để caramel hóa món tráng miệng.

Always wear safety glasses when using a blowtorch.

Luôn đeo kính bảo hộ khi sử dụng **đèn khò**.

You can make crème brûlée at home if you have a blowtorch.

Bạn có thể làm crème brûlée tại nhà nếu có **đèn khò**.

Be careful—using a blowtorch without training can be dangerous.

Cẩn thận—dùng **đèn khò** mà chưa được huấn luyện có thể nguy hiểm.

Our workshop keeps a blowtorch handy for quick fixes.

Xưởng của chúng tôi luôn có **đèn khò** sẵn để sửa chữa nhanh.