아무 단어나 입력하세요!

"blowout" in Vietnamese

nổ lốpbữa tiệc lớnchiến thắng áp đảo

Definition

'Blowout' có thể là sự cố nổ lốp xe bất ngờ, một bữa tiệc lớn cực kỳ sôi động, hoặc chiến thắng với tỉ số cách biệt lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật và dùng nhiều khi nói về sự cố giao thông, tiệc lớn hoặc thắng đậm. Đừng nhầm với 'blow up' (phát nổ). Đôi khi dùng cho đợt giảm giá lớn.

Examples

Our car had a blowout on the highway.

Xe của chúng tôi bị **nổ lốp** trên đường cao tốc.

That game was a total blowout. We won 8-0.

Trận đó đúng là một **chiến thắng áp đảo**. Chúng tôi thắng 8-0.

Lisa threw a blowout for her birthday.

Lisa đã tổ chức một **bữa tiệc lớn** cho sinh nhật của mình.

Did you hear about Mike's blowout last Saturday? People are still talking about it!

Bạn có nghe về **bữa tiệc lớn** của Mike thứ Bảy vừa rồi chưa? Mọi người vẫn còn bàn tán đấy!

We had a blowout sale at the store—everything was half off.

Chúng tôi có một **đợt giảm giá lớn** ở cửa hàng—mọi thứ đều giảm nửa giá.

Their team suffered a blowout in the finals—it was embarrassing.

Đội của họ đã thua một **trận thua đậm** ở trận chung kết—thật xấu hổ.