"blowjob" in Vietnamese
Definition
Hành động tình dục khi một người dùng miệng kích thích dương vật của nam giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật và không nên dùng ngoài môi trường thân thiết, chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng và phim ảnh. Thường dùng cụm 'cho ai đó blowjob'.
Examples
She gave her boyfriend a blowjob.
Cô ấy đã cho bạn trai một **bú cu**.
He asked for a blowjob as a birthday present.
Anh ấy xin được **bú cu** làm quà sinh nhật.
A blowjob is a type of oral sex.
**Bú cu** là một dạng quan hệ bằng miệng.
Honestly, talking about a blowjob with my parents would be really awkward.
Nói thật, nói chuyện về **bú cu** với ba mẹ sẽ vô cùng ngượng ngùng.
Some comedians make jokes about blowjobs in their shows.
Một số diễn viên hài hay đùa về **bú cu** trong tiết mục của họ.
I heard people use 'BJ' as a short way to say blowjob.
Tôi nghe mọi người dùng từ 'BJ' để nói tắt **bú cu**.