"blowfish" en Vietnamese
Definición
Một loại cá có thể phồng to cơ thể khi gặp nguy hiểm và thường có phần độc. Ở một số quốc gia, nó được dùng làm món đặc sản nhưng cần chế biến rất cẩn thận.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Cá nóc' và 'cá fugu' dùng thay thế nhau. Chủ yếu xuất hiện khi nói về an toàn thực phẩm hoặc món ăn đặc biệt.
Ejemplos
A blowfish can puff up when it feels threatened.
**Cá nóc** có thể phồng lên khi cảm thấy bị đe dọa.
Some parts of the blowfish are very poisonous.
Một số bộ phận của **cá nóc** rất độc.
Eating blowfish can be dangerous without a trained chef.
Ăn **cá nóc** có thể nguy hiểm nếu không được đầu bếp chuyên nghiệp chuẩn bị.
Have you ever seen a blowfish inflate itself? It's pretty amazing!
Bạn đã bao giờ thấy **cá nóc** tự phồng lên chưa? Thật đáng kinh ngạc!
Blowfish is served as a specialty in some Japanese restaurants.
**Cá nóc** được phục vụ như một món đặc sản ở một số nhà hàng Nhật Bản.
I wouldn't dare try blowfish—I've heard it can be deadly if not cooked right.
Tôi sẽ không dám thử **cá nóc** đâu—nghe nói nếu không chế biến đúng cách thì có thể chết người.