"blow" in Vietnamese
Definition
Thổi ra không khí bằng miệng hoặc gió thổi; cũng có nghĩa là một cú đánh mạnh hoặc cú sốc về cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ: 'thổi nến', 'gió thổi'. Danh từ: 'cú đánh mạnh', 'vết thương lòng'. Không nhầm với 'blow up' (nổ) hay 'blow off' (làm lơ).
Examples
Can you blow on this to cool it down a bit?
Bạn có thể **thổi** cái này cho nó nguội đi một chút không?
Please blow out the candles on the cake.
Làm ơn **thổi** tắt nến trên bánh.
The wind can blow very hard in winter.
Vào mùa đông, gió có thể **thổi** rất mạnh.
He received a blow to the arm during the game.
Anh ấy bị một **cú đánh** vào tay trong lúc chơi.
Don’t blow your chance to impress them at the interview.
Đừng **đánh mất** cơ hội gây ấn tượng với họ trong buổi phỏng vấn.
The news was a real blow to her plans.
Tin đó là một **cú sốc** thực sự đối với kế hoạch của cô ấy.