¡Escribe cualquier palabra!

"blossoms" en Vietnamese

hoanở hoa

Definición

Blossoms là hoa, đặc biệt là hoa trên cây vào mùa xuân. Ngoài ra, động từ này còn có nghĩa là phát triển hoặc nở rộ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hoa trên cây, không phải hoa mọc sát đất. Nghĩa bóng thường dùng cho sự phát triển ('tài năng nở rộ').

Ejemplos

The cherry tree is covered with pink blossoms.

Cây anh đào phủ đầy **hoa** màu hồng.

In spring, many trees produce blossoms.

Vào mùa xuân, nhiều cây ra **hoa**.

Apple trees' blossoms attract many bees.

**Hoa** táo thu hút rất nhiều ong.

Her confidence really blossoms when she's on stage.

Sự tự tin của cô ấy thật sự **nở rộ** khi cô ấy trên sân khấu.

After the rain, the garden was full of fresh blossoms.

Sau cơn mưa, khu vườn tràn ngập **hoa** tươi.

Friendships often blossom during college years.

Tình bạn thường **nở rộ** trong những năm đại học.