"blossom" in Indonesian
nở hoaphát triển
Definition
Cây hoặc hoa bắt đầu nở, hoặc một người/vật phát triển theo hướng tích cực.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho hoa trên cây ăn quả (“hoa đào”), động từ dùng ẩn dụ chỉ sự lớn lên, phát triển tích cực.
Examples
The cherry trees blossom in spring.
Cây anh đào **nở hoa** vào mùa xuân.
A blossom fell from the tree.
Một **bông hoa** rơi từ trên cây xuống.
The garden is full of blossoms.
Khu vườn đầy **hoa**.
She has really blossomed this year at her new job.
Năm nay cô ấy đã thật sự **phát triển** ở công việc mới.
Friendships can blossom suddenly when you least expect it.
Tình bạn có thể **phát triển** bất ngờ khi bạn không ngờ tới.
The city parks blossom with color each April.
Công viên thành phố mỗi tháng Tư lại **nở rộ sắc màu**.