"blooms" in Vietnamese
Definition
Chỉ những bông hoa trên cây hoặc hành động hoa nở. Cũng có thể nói về thời điểm nhiều hoa xuất hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hoa thật, không dùng cho hoa giả. 'algal blooms' dùng để nói về tảo bùng phát trong nước.
Examples
The cherry tree blooms in spring.
Cây anh đào **nở hoa** vào mùa xuân.
There are many colorful blooms in the garden.
Có nhiều **hoa** sặc sỡ trong vườn.
These roses have large blooms every year.
Những bông hoa hồng này hàng năm đều có **hoa** lớn.
Wildflowers bloom early, so their blooms don’t last long.
Hoa dại **nở** sớm nên **hoa** của chúng không kéo dài lâu.
Every year, the city celebrates when the tulip blooms appear downtown.
Mỗi năm, thành phố ăn mừng khi **hoa** tulip xuất hiện ở trung tâm.
Lake blooms sometimes warn of pollution in the water.
**Sự nở hoa tảo** ở hồ đôi khi là dấu hiệu cảnh báo có ô nhiễm trong nước.