"bloody" بـVietnamese
التعريف
'Bloody' chỉ điều gì đó dính đầy máu hoặc liên quan nhiều đến máu. Trong tiếng Anh Anh, từ này còn dùng để nhấn mạnh, bày tỏ cảm xúc mạnh, đôi khi có thể nghe hơi thô.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nghĩa gốc dùng trong y tế, báo chí ('đẫm máu'). Ý nghĩa cảm thán được dùng phổ biến tại Anh, đặc biệt trước tính từ hoặc danh từ như 'bloody awful'. Ở Mỹ, từ này ít dùng và mang sắc thái rất Anh.
أمثلة
He had a bloody nose after the game.
Sau trận đấu, anh ấy bị chảy máu mũi **đẫm máu**.
There was a bloody shirt on the floor.
Có một chiếc áo sơ mi **đẫm máu** trên sàn nhà.
This bloody weather is ruining our picnic.
Thời tiết **chết tiệt** này đang phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.
I've told you a bloody hundred times to lock the door.
Tôi đã bảo cậu **chết tiệt** trăm lần phải khóa cửa rồi.
The printer has stopped again — this bloody thing never works.
Máy in lại hỏng rồi — cái **chết tiệt** này chẳng bao giờ hoạt động.
It was bloody brilliant, honestly.
Nó thật sự **chết tiệt** tuyệt vời, thật đấy.