اكتب أي كلمة!

"bloodthirsty" بـVietnamese

khát máutàn bạo

التعريف

Dùng để chỉ người hoặc vật thích bạo lực, muốn gây hại, đặc biệt là giết chóc hoặc đổ máu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh văn học, phim ảnh hoặc khi nói về hành động quá tàn nhẫn. Không dùng trong giao tiếp lịch sự hằng ngày.

أمثلة

The villain in the story was bloodthirsty and cruel.

Tên phản diện trong câu chuyện rất **khát máu** và tàn nhẫn.

Some bloodthirsty animals hunt at night.

Một số loài động vật **khát máu** săn mồi vào ban đêm.

He had a bloodthirsty look in his eyes.

Anh ta có ánh mắt **khát máu**.

That old movie was too bloodthirsty for me—I couldn't watch all the violence.

Bộ phim cũ đó quá **khát máu** với tôi—tôi không chịu nổi cảnh bạo lực ấy.

The competition turned bloodthirsty when the teams started cheating and arguing.

Cuộc thi trở nên **khát máu** khi các đội bắt đầu gian lận và cãi vã.

Some fans at the game got really bloodthirsty and started chanting for a fight.

Một số cổ động viên tại trận đấu trở nên **khát máu** và bắt đầu la hét đòi đánh nhau.