"bloodhounds" in Vietnamese
Definition
Chó săn máu là giống chó nổi tiếng với khả năng đánh hơi cực tốt, thường được dùng để tìm người hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho giống chó bloodhound, không phải mọi loại chó đánh hơi. Phổ biến trong lĩnh vực cảnh sát, cứu hộ; cũng dùng ẩn dụ chỉ người kiên trì tìm kiếm.
Examples
The police used bloodhounds to find the missing child.
Cảnh sát đã sử dụng **chó săn máu** để tìm đứa trẻ mất tích.
Bloodhounds have very strong noses.
**Chó săn máu** có khứu giác rất mạnh.
Farmers use bloodhounds to help track lost animals.
Nông dân dùng **chó săn máu** để tìm vật nuôi bị mất.
Those detectives are like bloodhounds—they never give up on a case.
Những thám tử đó giống như **chó săn máu**—họ không bao giờ bỏ cuộc khi điều tra vụ án.
We watched a show about how bloodhounds help in rescue missions.
Chúng tôi đã xem một chương trình về cách **chó săn máu** hỗ trợ trong các nhiệm vụ cứu hộ.
The forest was huge, but the bloodhounds quickly picked up the scent.
Khu rừng rất rộng, nhưng **chó săn máu** nhanh chóng phát hiện ra mùi.