"bloodhound" in Vietnamese
Definition
Chó săn mùi (Bloodhound) là giống chó lớn nổi tiếng với khả năng đánh hơi tuyệt vời, thường được dùng để truy tìm người hoặc động vật. Từ này cũng có thể ám chỉ người rất kiên trì trong việc điều tra thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
'chó săn mùi' là tên giống; dùng bóng bẩy để chỉ người điều tra kiên trì như nhà báo hoặc thám tử. Phân biệt với 'chó săn' nói chung. 'Like a bloodhound' nghĩa là rất bám sát, tận tâm tìm kiếm.
Examples
The bloodhound has a very strong sense of smell.
**Chó săn mùi** có khứu giác rất phát triển.
Police used a bloodhound to find the missing child.
Cảnh sát đã dùng **chó săn mùi** để tìm đứa trẻ mất tích.
A bloodhound can follow a scent for miles.
Một **chó săn mùi** có thể theo dấu mùi hương hàng kilomet.
Journalists were like bloodhounds, chasing every detail of the story.
Các nhà báo giống như **chó săn mùi**, đeo bám từng chi tiết của câu chuyện.
Once the bloodhound picks up the trail, it rarely gives up.
Khi **chó săn mùi** đã theo dấu, hiếm khi nó từ bỏ.
My sister has a bloodhound's nose for bargains—she always finds the best sales.
Chị tôi có cái mũi săn hàng giảm giá như **chó săn mùi**—lúc nào cũng tìm được giá tốt nhất.