"bloodbath" in Vietnamese
Definition
Tắm máu là tình huống có nhiều người bị giết hoặc bị thương một cách bạo lực, tàn bạo. Có thể dùng để nói về các sự kiện rất thảm khốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'tắm máu' cho sự kiện bạo lực khốc liệt hoặc rất thảm khốc (ví dụ: 'tắm máu chứng khoán'). Không dùng cho tình huống nhỏ hay nhẹ.
Examples
The war turned the city into a bloodbath.
Chiến tranh đã biến thành phố thành một **tắm máu**.
After the attack, the room was a bloodbath.
Sau vụ tấn công, căn phòng như một **tắm máu**.
The battle ended in a terrible bloodbath.
Trận chiến kết thúc trong một **tắm máu** kinh hoàng.
It was a bloodbath at yesterday's football match—so many players were injured.
Trận bóng hôm qua thực sự là một **tắm máu**—rất nhiều cầu thủ bị thương.
There was a financial bloodbath when the stock market crashed.
Có một **tắm máu** tài chính khi thị trường chứng khoán sụp đổ.
The movie's final scene is a total bloodbath—it’s not for the faint of heart.
Cảnh cuối phim là một **tắm máu** thực sự—không dành cho người yếu tim.