Type any word!

"blonde" in Vietnamese

tóc vàng (phụ nữ)

Definition

Một người phụ nữ hoặc cô gái có mái tóc vàng nhạt. Cũng dùng để chỉ tính từ mô tả phụ nữ có mái tóc này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blonde' truyền thống dùng cho nữ giới. Khi nói 'a blonde', nghĩa là một người phụ nữ tóc vàng.

Examples

She has long blonde hair.

Cô ấy có mái tóc **tóc vàng** dài.

The blonde woman is my teacher.

Người phụ nữ **tóc vàng** đó là cô giáo của tôi.

Her sister is blonde, but she has brown hair.

Chị gái cô ấy **tóc vàng**, còn cô ấy thì tóc nâu.

I didn't recognize Mia at first because she's blonde now.

Tôi không nhận ra Mia lúc đầu vì cô ấy bây giờ **tóc vàng**.

That blonde actress was great in the movie.

Nữ diễn viên **tóc vàng** đó đã diễn rất hay trong phim.

People always assume she's naturally blonde, but she dyes it.

Mọi người luôn nghĩ cô ấy **tóc vàng** tự nhiên, nhưng cô ấy nhuộm đó.