"blond" in Vietnamese
tóc vàng
Definition
Chỉ màu tóc vàng nhạt, sáng hoặc ánh vàng. Từ này chủ yếu dùng để miêu tả màu tóc của người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tính từ: 'tóc vàng', 'cô ấy tóc vàng'. Chỉ dùng cho màu tóc, không dùng cho màu da.
Examples
She has long blond hair.
Cô ấy có mái tóc **vàng** dài.
That blond boy is my brother.
Cậu bé **tóc vàng** đó là em trai tôi.
Her dog has blond fur.
Chó của cô ấy có lông **vàng**.
I didn't recognize him at first because he dyed his hair blond.
Tôi không nhận ra anh ấy lúc đầu vì anh ấy đã nhuộm tóc **vàng**.
She used to be blond, but now her hair is much darker.
Cô ấy từng **tóc vàng**, nhưng giờ tóc đã sẫm hơn nhiều.
He has that classic surfer look: tan skin and messy blond hair.
Anh ấy có vẻ ngoài lướt sóng điển hình: da rám nắng và tóc **vàng** bù xù.