Type any word!

"blokes" in Vietnamese

anh chàng

Definition

Từ này dùng trong tiếng Anh Anh và Úc để chỉ nam giới trong cách nói thân mật, thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nam giới, không dùng cho nữ. Mang nghĩa gần gũi, bình thường, không thô lỗ.

Examples

There are three blokes sitting at the bar.

Có ba **anh chàng** đang ngồi ở quầy bar.

All the blokes went outside to talk.

Tất cả các **anh chàng** đều ra ngoài nói chuyện.

Those blokes work at the garage.

Những **gã** đó làm việc ở gara.

A couple of blokes helped me move my sofa yesterday.

Có vài **anh chàng** đã giúp tôi chuyển ghế sofa hôm qua.

You know those blokes at the coffee shop? They're always joking around.

Bạn biết mấy **anh chàng** ở quán cà phê đó không? Họ luôn đùa giỡn.

The blokes next door are having a barbecue tonight.

Những **gã** hàng xóm tối nay tổ chức tiệc nướng.