"bloke" in Vietnamese
gãanh chàng
Definition
Từ thân mật để chỉ một người đàn ông theo cách bình thường, giống như 'anh chàng'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bloke' chủ yếu dùng ở Anh, Úc, không dùng cho phụ nữ và mang tính thân mật. Có thể gặp trong cụm như 'nice bloke', 'good bloke'.
Examples
That bloke is my neighbor.
**Gã** đó là hàng xóm của tôi.
Who's that bloke talking to Anna?
Ai là **gã** đang nói chuyện với Anna vậy?
The bloke at the shop was very helpful.
**Anh chàng** ở tiệm rất nhiệt tình.
He's a top bloke, always ready to help his friends.
Anh ấy là một **anh chàng** tuyệt vời, luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè.
Some random bloke just asked me for directions.
Một **gã** lạ vừa hỏi tôi đường đi.
I met a funny bloke at the pub last night.
Tối qua ở quán rượu, tôi gặp một **anh chàng** hài hước.