Type any word!

"blog" in Vietnamese

blog

Definition

Blog là một trang web hoặc trang cá nhân nơi ai đó thường xuyên viết về ý kiến, trải nghiệm hoặc sở thích của mình, thường theo phong cách thân mật hoặc cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'blog' dùng cho cả nhật ký cá nhân và chuyên nghiệp trên mạng. Cụm từ phổ biến: 'viết blog', 'đăng lên blog', 'blogger'. Thường dùng không trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong kinh doanh và giáo dục.

Examples

I started a blog about cooking.

Tôi đã bắt đầu một **blog** về nấu ăn.

She reads a blog every morning.

Cô ấy đọc một **blog** vào mỗi buổi sáng.

Do you have a blog?

Bạn có **blog** không?

I wrote a new post on my travel blog last night.

Tối qua tôi đã viết một bài mới trên **blog** du lịch của mình.

Many companies use a blog to share updates with customers.

Nhiều công ty sử dụng **blog** để chia sẻ thông tin mới với khách hàng.

He became famous after his tech blog went viral.

Anh ấy nổi tiếng sau khi **blog** công nghệ của mình lan truyền rộng rãi.