"blocked" in Vietnamese
Definition
Không thể đi qua hoặc tiếp cận vì có vật cản; cũng dùng khi ai đó bị ngăn không cho liên lạc hay truy cập trên các ứng dụng, website.
Usage Notes (Vietnamese)
'a blocked road', 'a blocked drain', 'a blocked nose' dùng cho trường hợp vật cản thực tế. Trong công nghệ số, 'blocked' nghĩa là không còn liên lạc được. Không nhầm với 'busy', vì 'blocked' là không thể qua hoặc liên lạc.
Examples
The sink is blocked again.
Bồn rửa lại bị **tắc** rồi.
The road was blocked by snow.
Con đường đã bị **chặn** bởi tuyết.
I think she blocked my number.
Tôi nghĩ cô ấy đã **chặn** số của tôi.
Sorry I'm late — the entrance was completely blocked.
Xin lỗi mình đến trễ — lối vào đã bị **chặn** hoàn toàn.
If his profile is blocked, you won't be able to see his posts.
Nếu hồ sơ của anh ấy bị **chặn**, bạn sẽ không thấy bài đăng của anh ấy.
My nose is so blocked that I can barely sleep.
Mũi tôi bị **nghẹt** nên gần như không ngủ được.