아무 단어나 입력하세요!

"blockage" in Vietnamese

tắc nghẽnsự cản trở

Definition

Tình trạng bị vật gì đó chặn lại làm cho chất lỏng, không khí, hoặc giao thông không thể lưu thông. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong y tế ('tắc nghẽn động mạch') và sửa ống nước ('tắc ống'). Có thể dùng diễn đạt trở ngại tinh thần. Đừng nhầm với động từ 'block'.

Examples

There was a blockage in the kitchen sink.

Bồn rửa bát trong bếp bị **tắc nghẽn**.

The doctor found a blockage in her artery.

Bác sĩ phát hiện có **tắc nghẽn** trong động mạch của cô ấy.

A blockage in the pipe stopped the water from flowing.

Một **tắc nghẽn** trong ống đã làm nước không chảy được.

Traffic was terrible because of a blockage on the main road.

Giao thông rất tệ vì có một **sự cản trở** trên đường chính.

They used chemicals to clear the blockage in the drain.

Họ dùng hóa chất để làm sạch **tắc nghẽn** trong cống.

Stress can sometimes feel like a mental blockage.

Căng thẳng đôi khi khiến ta cảm thấy có một **sự cản trở** trong tâm trí.