Type any word!

"blitz" in Vietnamese

blitzcuộc tấn công bất ngờchiến dịch cấp tốc

Definition

'Blitz' chỉ một cuộc tấn công hoặc nỗ lực đột ngột, mạnh mẽ và tập trung. Thường dùng trong quân sự, thể thao, hoặc các chiến dịch ngắn hạn như quảng cáo hay dọn dẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật trong kinh doanh hoặc thể thao, trang trọng hơn trong lịch sử quân sự. Một số cụm từ phổ biến: 'media blitz', 'cleaning blitz'.

Examples

The army planned a blitz on the enemy base.

Quân đội đã lên kế hoạch thực hiện một cuộc **blitz** vào căn cứ địch.

We did a blitz of cleaning before our guests arrived.

Chúng tôi đã làm một **blitz** dọn dẹp trước khi khách tới.

There was a blitz of advertisements for the new movie.

Đã có một đợt **blitz** quảng cáo cho bộ phim mới.

During the football game, the defense called a blitz to pressure the quarterback.

Trong trận bóng, hàng thủ đã gọi một pha **blitz** để gây áp lực lên tiền vệ.

We're organizing a blitz to collect donations for charity this weekend.

Chúng tôi sẽ tổ chức một đợt **blitz** quyên góp cho từ thiện vào cuối tuần này.

The store is doing a holiday blitz sale with huge discounts for just one day.

Cửa hàng có chương trình khuyến mãi **blitz** lớn cho ngày lễ chỉ trong một ngày.