Type any word!

"bliss" in Vietnamese

hạnh phúc tột đỉnhsung sướng tột độ

Definition

Cảm giác hạnh phúc trọn vẹn, sâu sắc, mang lại sự an yên và sung sướng tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, văn học hoặc tâm linh, như 'hạnh phúc hôn nhân', 'hạnh phúc vì không biết'... Không dùng cho niềm vui bình thường hàng ngày.

Examples

The newlyweds were in complete bliss.

Cặp đôi mới cưới chìm trong **hạnh phúc tột đỉnh**.

She closed her eyes and felt pure bliss.

Cô ấy nhắm mắt lại và cảm nhận **hạnh phúc tột đỉnh**.

The children played in bliss on the sunny beach.

Lũ trẻ chơi đùa trong **hạnh phúc tột đỉnh** trên bãi biển đầy nắng.

Just lying in the grass, staring at the sky, was total bliss.

Chỉ nằm trên cỏ ngắm bầu trời thôi cũng là **hạnh phúc tột đỉnh**.

After working hard all week, sleeping in on Saturday felt like pure bliss.

Sau một tuần làm việc vất vả, được ngủ nướng vào thứ Bảy quả là **hạnh phúc tột đỉnh**.

Some say ignorance is bliss, but others prefer to know the truth.

Có người nói vô tri là **hạnh phúc tột đỉnh**, nhưng cũng có người thích biết sự thật.