Type any word!

"blip" in Vietnamese

điểm nhấp nháytrục trặc nhỏ

Definition

Blip là một điểm nhỏ xuất hiện nhanh trên màn hình, hoặc một sự cố/biến động nhỏ chỉ diễn ra trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng trở lại bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Blip' thường dùng cho các sự cố hay hiện tượng nhỏ, ngắn hạn, không nghiêm trọng. Không dùng cho vấn đề lâu dài hoặc lớn.

Examples

The radar showed a blip on the screen.

Màn hình radar xuất hiện một **điểm nhấp nháy**.

There was a small blip in the internet connection.

Đường truyền internet bị **trục trặc nhỏ**.

It was just a blip and things went back to normal.

Chỉ là một **trục trặc nhỏ**, mọi thứ đã trở lại bình thường.

The stock market drop was just a blip; it's already recovered.

Đợt giảm giá chứng khoán chỉ là một **trục trặc nhỏ**; đã phục hồi rồi.

Don’t worry about that mistake—it’s just a blip in your day.

Đừng lo về lỗi đó—đó chỉ là một **trục trặc nhỏ** trong ngày của bạn thôi.

Every now and then, my phone makes a weird blip sound.

Thỉnh thoảng điện thoại của tôi phát ra âm thanh **điểm nhấp nháy** kỳ lạ.