Type any word!

"blink" in Vietnamese

nhấp nháychớp mắt

Definition

Mở và nhắm mắt nhanh chóng, thường là một cách tự nhiên. Cũng có thể chỉ ánh sáng lóe lên trong chốc lát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói đến mắt, nhưng cũng dùng cho đèn ('đèn nhấp nháy'). Thành ngữ 'in the blink of an eye' nghĩa là rất nhanh.

Examples

He didn't blink during the scary movie.

Anh ấy không **chớp mắt** khi xem phim kinh dị.

If dust gets in your eye, you will blink a lot.

Nếu bụi bay vào mắt, bạn sẽ **chớp mắt** liên tục.

The light began to blink on and off.

Đèn bắt đầu **nhấp nháy** liên tục.

She blinked in surprise when she saw the gift.

Cô ấy **chớp mắt** ngạc nhiên khi nhìn thấy món quà.

In the blink of an eye, the bus was gone.

Chỉ trong **nháy mắt**, chiếc xe buýt đã biến mất.

Don’t forget to blink if you stare at a screen for too long.

Đừng quên **chớp mắt** nếu bạn nhìn vào màn hình quá lâu.