"bling" in Vietnamese
Definition
Từ lóng dùng để gọi những món trang sức lấp lánh, bắt mắt, thường được dùng để khoe tiền bạc. Đôi khi cũng dùng cho những đồ vật trông rất nổi bật và sáng bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ rất không trang trọng, hay gặp trong nhạc hip-hop hoặc giới trẻ. Không dùng cho trang sức đơn giản; thường xuất hiện với ý hài hước hoặc phóng đại.
Examples
She loves wearing lots of bling at parties.
Cô ấy thích đeo nhiều **bling** khi đi dự tiệc.
His watch is full of bling.
Chiếc đồng hồ của anh ấy toàn là **bling**.
The rapper wore gold chains and lots of bling.
Nam rapper đeo dây chuyền vàng và nhiều **bling**.
Wow, that's some serious bling on your fingers!
Wow, ngón tay bạn lấp lánh **bling** dữ vậy!
He likes to show off his new car and all his bling.
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới và tất cả **bling** của mình.
That necklace is pure bling—so shiny!
Sợi dây chuyền đó đúng là **bling**—lấp lánh luôn!