"blindness" in Indonesian
Definition
Mù lòa có nghĩa là không thể nhìn thấy, hoàn toàn hoặc một phần. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc không chú ý hoặc làm ngơ điều gì đó quan trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng như danh từ. Có thể mang nghĩa mất thị lực thực sự hoặc nghĩa bóng như trong 'blindness to the truth' (làm lơ sự thật, cảm xúc).
Examples
Blindness can be caused by many diseases.
Nhiều bệnh có thể gây ra **mù lòa**.
Total blindness means a person cannot see anything.
**Mù lòa** hoàn toàn nghĩa là một người không nhìn thấy gì cả.
He has been living with blindness since childhood.
Anh ấy đã sống với **mù lòa** từ nhỏ.
Sometimes, love can cause blindness to someone's faults.
Đôi khi, tình yêu khiến chúng ta **mù lòa** trước khuyết điểm của ai đó.
Awareness campaigns can help prevent unnecessary blindness.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp ngăn ngừa **mù lòa** không cần thiết.
His blindness to criticism made it hard for him to improve.
Sự **mù lòa** trước lời phê bình khiến anh ấy khó cải thiện bản thân.