"blindly" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó mà không nhìn, không suy nghĩ hoặc không hiểu mình đang làm gì. Cũng có thể chỉ việc tin tưởng hoặc làm theo ai đó một cách không suy xét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'follow', 'trust', 'accept'. Chỉ sự thiếu cân nhắc, dễ mang nghĩa tiêu cực. Không dùng khi nói về việc mù thực sự.
Examples
He answered the question blindly.
Anh ấy trả lời câu hỏi một cách **mù quáng**.
Don’t blindly follow others.
Đừng **mù quáng** đi theo người khác.
She trusted him blindly.
Cô ấy **mù quáng** tin tưởng anh ta.
I bought that product blindly because of the good reviews.
Tôi đã **mù quáng** mua sản phẩm đó vì thấy đánh giá tốt.
They supported the policy blindly without knowing the details.
Họ **mù quáng** ủng hộ chính sách mà không biết chi tiết.
Sometimes it’s risky to invest blindly in new companies.
Đôi khi đầu tư **mù quáng** vào các công ty mới là rất rủi ro.