Type any word!

"blimey" in Vietnamese

Trời ơiÔi trời

Definition

Một thán từ trong tiếng Anh Anh, dùng khi ngạc nhiên hay sửng sốt. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'Trời ơi' hoặc 'Ôi trời' trong cuộc trò chuyện thân mật. Không phù hợp với môi trường trang trọng hoặc người lớn tuổi.

Examples

Blimey, look at the size of that dog!

**Trời ơi**, nhìn con chó to chưa kìa!

Blimey, I almost forgot your birthday.

**Trời ơi**, suýt nữa mình quên sinh nhật của bạn.

Blimey, this soup is spicy!

**Trời ơi**, canh này cay quá!

Blimey, where did you find that old record player?

**Ôi trời**, bạn lấy đâu ra cái máy nghe đĩa cổ thế?

Blimey, I didn’t expect traffic to be this bad tonight.

**Trời ơi**, không nghĩ tối nay lại kẹt xe đến vậy.

You paid how much for that coffee? Blimey!

Bạn trả bấy nhiêu cho ly cà phê đó à? **Trời ơi**!