"blessings" in Vietnamese
Definition
Những điều tốt đẹp đến với bạn hoặc bạn nhận được, thường được xem là quà tặng từ thần linh, hoặc những lời cầu chúc, bảo vệ ai đó dành cho bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. 'count your blessings' nghĩa là biết ơn những gì mình có. Có thể dùng cả trong tôn giáo lẫn khi chúc phúc cho ai đó.
Examples
We thanked God for our many blessings.
Chúng tôi đã cảm ơn Chúa vì những **phước lành** của mình.
She gave the couple her blessings at the wedding.
Cô ấy đã gửi **lời chúc phúc** đến đôi vợ chồng trong lễ cưới.
Counting your blessings helps you feel grateful.
Nhìn lại những **phước lành** giúp bạn thấy biết ơn hơn.
I consider my family and friends to be my greatest blessings.
Tôi cho rằng gia đình và bạn bè là những **phước lành** lớn nhất của mình.
We sent our love and blessings to them after hearing the good news.
Sau khi nghe tin vui, chúng tôi đã gửi tình yêu và **lời chúc phúc** đến họ.
Life has its ups and downs, but don’t forget to appreciate your blessings.
Cuộc sống có thăng trầm, nhưng đừng quên trân trọng những **phước lành** của bạn.