"blender" in Vietnamese
Definition
Máy xay sinh tố là thiết bị điện gia dụng nhà bếp dùng để xay nhuyễn, trộn hoặc làm dung dịch thực phẩm và đồ uống bằng các lưỡi dao xoay nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy xay sinh tố' chủ yếu dùng cho loại máy để bàn, không phải máy xay cầm tay nhỏ. Thường dùng với các cụm như 'dùng máy xay sinh tố', 'bình máy xay'.
Examples
I made a smoothie in the blender.
Tôi đã làm sinh tố bằng **máy xay sinh tố**.
She cleaned the blender after using it.
Cô ấy đã rửa **máy xay sinh tố** sau khi dùng xong.
Do we have a blender at home?
Nhà mình có **máy xay sinh tố** không?
Could you toss the fruit into the blender and hit start?
Bạn có thể bỏ trái cây vào **máy xay sinh tố** rồi bấm nút không?
My old blender broke, so I had to buy a new one.
**Máy xay sinh tố** cũ của tôi hỏng nên tôi phải mua cái mới.
Nothing beats homemade soup made with a blender.
Không gì tuyệt hơn món súp tự làm bằng **máy xay sinh tố**.