Type any word!

"bleeder" in Indonesian

người dễ chảy máuvan xả khí (kỹ thuật)

Definition

Người dễ bị chảy máu, thường do mắc bệnh như máu khó đông. Trong kỹ thuật, cũng dùng để chỉ van dùng để xả khí hoặc chất lỏng khỏi hệ thống.

Usage Notes (Indonesian)

‘Người dễ chảy máu’ dùng cho người có khuynh hướng máu khó đông, thường mang tính không trang trọng hay đùa cợt. Trong kỹ thuật, ‘van xả khí’ rất thông dụng. Không dùng cho vết xước nhỏ.

Examples

He is a bleeder, so he must be careful with cuts.

Anh ấy là **người dễ chảy máu**, nên phải cẩn thận với những vết cắt.

A bleeder valve is used to release air from the brakes.

**Van xả khí** được dùng để xả không khí trong hệ thống phanh.

Some people are called bleeders because their blood does not clot quickly.

Một số người được gọi là **người dễ chảy máu** vì máu của họ đông chậm.

Don't worry, he's not just a little cut—he's a real bleeder.

Đừng lo, anh ấy không phải chỉ bị vết nhỏ—anh ấy đúng là **người dễ chảy máu** đấy.

If you're a bleeder, it helps to always carry a first aid kit.

Nếu bạn là **người dễ chảy máu**, hãy luôn mang theo hộp cứu thương.

The mechanic opened the bleeder to fix the air in the pipes.

Người thợ mở **van xả khí** để sửa không khí trong các ống.