"bleak" in Vietnamese
Definition
Chỉ nơi chốn hoặc tình huống trống trải, lạnh lẽo, không có sự sống động hay hy vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc khi nói về thời tiết, cảnh vật hoặc viễn cảnh tiêu cực. Gắn liền với cảm giác lạnh lẽo, không an ủi hoặc thất vọng.
Examples
The weather was bleak and cold all day.
Thời tiết suốt ngày thật **ảm đạm** và lạnh lẽo.
The landscape looked bleak with no trees or flowers.
Cảnh vật trông **hoang vắng**, không có cây cối hay hoa nào.
His future seemed bleak after losing his job.
Sau khi mất việc, tương lai của anh ấy có vẻ **ảm đạm**.
It’s pretty bleak outside—do you really want to go out?
Bên ngoài **lạnh lẽo** lắm—bạn thật sự muốn ra ngoài à?
The movie was so bleak, I left feeling a bit depressed.
Bộ phim quá **ảm đạm** nên tôi cảm thấy hơi buồn khi ra về.
Honestly, the job market is looking pretty bleak right now for graduates.
Thật ra, thị trường việc làm cho sinh viên mới ra trường hiện đang khá **ảm đạm**.